Mediplantex National Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 559 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
- 邮箱7
559
进口笔数
75
出口笔数
$65.31M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
134
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4A8JV2 |
| 成立日期 | 2005-04-12 |
| 联系地址 | 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
| 企业英文名称 | MEDIPLANTEX NATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842438643363 |
| 邮箱 | mp@mediplantex.com |
| 传真 | +842438641584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,241亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 42 | $37.00M |
| 中国 | 315 | $11.95M |
| 新加坡 | 6 | $4.57M |
| 爱尔兰 | 8 | $3.32M |
| 印度 | 120 | $3.12M |
| 德国 | 26 | $1.33M |
| 捷克 | 3 | $1.25M |
| 韩国 | 11 | $903.4K |
| 瑞士 | 2 | $756.3K |
| 意大利 | 8 | $615.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.02M |
| 缅甸 | 7 | $353.7K |
| 蒙古 | 12 | $254.0K |
| 柬埔寨 | 7 | $86.2K |
| 尼日利亚 | 5 | $63.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 58 | $41.69M | 其他零售药品、血液制品 |
| Jyouki Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.57M | 季铵化合物 |
| Hangzhou Viwa Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.22M | 季铵化合物、其他氨基醇 |
| Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.02M | 其他植物提取物、其他含氧杂环化合物 |
| Ningbo Linzyme Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.00M | 其他酶制剂 |
| Biozym GmbH | 德国 | 13 | $846.3K | 其他酶制剂 |
| SYMED LABS LIMITED | 印度 | 11 | $598.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| KHS Synchemica Corp | 中国 | 25 | $501.8K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 26 | $344.9K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $253.0K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liberty Group Trading Ltd. | 缅甸 | 5 | $317.6K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Liberty Group Trading Ltd. | 越南 | 6 | $262.4K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Altan Zaan Anar LLC | 越南 | 9 | $186.9K | 抗生素药品 |
| Asia Opes Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.1K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $149.1K | 维生素药品、其他零售药品 |
| DP Pharma Co., Ltd. | 越南 | 8 | $102.4K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| SSCW Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $84.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| АЛТАН ЗААН АНАР ХХК | 蒙古 | 4 | $80.5K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Altan Zaan Anar LLC | 蒙古 | 5 | $78.8K | 抗生素药品、其他芳香制剂 |
| DP Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $42.0K | 抗生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Xinxiang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2026-07-31 | 其他杂环化合物 | Xinxiang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2026-07-30 | 其他杂环化合物 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-22 | 脂肪醇 | Huzhou Shengtao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他杂环化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-07-20 | 其他抗生素 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-03 | 血液制品 | Ever Neuro Pharma GmbH | 瑞士 | $206.1K |
| 2026-07-03 | 血液制品 | Ever Neuro Pharma GmbH | 瑞士 | $41.2K |
| 2026-07-03 | 季铵化合物 | Jyouki Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | K.D. Pharma Bexbach GmbH | 德国 | $23 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | PHARMIX CORPORATION | — | $13.1K |
| 2026-07-15 | 其他零售药品 | SSCW Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.4K |
| 2026-06-15 | 其他零售药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $14.7K |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $15.3K |
| 2026-06-15 | 其他零售药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $8.4K |
| 2026-06-15 | 抗生素药品 | ALTAN ZAAN ANAR LLC | — | $60.5K |
| 2026-06-15 | 其他零售药品 | ALTAN ZAAN ANAR LLC | — | $6.5K |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $16.8K |
| 2026-05-19 | 维生素药品 | Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | — | $3.9K |