GGM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GGM VIệT NAM
411
进口笔数
289
出口笔数
$2.56M
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701938174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KH08B3 |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | Đường M14, Kho xưởng 1-2 cụm 1, Khu công nghiệp Tân Bình II, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GGM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GGM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường M14, Kho xưởng 1-2 cụm 1, Khu công nghiệp Tân Bình II, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02866858881 |
| 邮箱 | anhdao@ggm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $1.29M |
| 韩国 | 99 | $844.6K |
| 日本 | 52 | $237.1K |
| 越南 | 18 | $174.0K |
| 中国台湾 | 2 | $7.1K |
| 意大利 | 2 | $6.3K |
| 美国 | 4 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 122 | $2.97M |
| 荷兰 | 21 | $2.18M |
| 中国香港 | 34 | $904.8K |
| 美国 | 60 | $240.3K |
| 韩国 | 7 | $69.1K |
| 意大利 | 1 | $32.3K |
| 德国 | 10 | $20.4K |
| 瑞士 | 14 | $17.2K |
| 中国 | 6 | $16.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanley International Ltd. | 日本 | 203 | $1.34M | 非棉刺绣品、聚氨酯纺织物 |
| Stanley International Ltd. | 韩国 | 61 | $540.1K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Stanley International Ltd. | 中国 | 104 | $517.1K | 装饰流苏、非棉刺绣品 |
| STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 59 | $107.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Stanley International Ltd. | 越南 | 7 | $49.5K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Stanley International Ltd. | 意大利 | 2 | $6.3K | 丙烯酸机织物、印刷标签 |
| STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $5.3K | 高强力机织物 |
| Stanley International Ltd. | 美国 | 4 | $2.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $328 | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| MORITO SCOVILL HK CO LTD | 中国香港 | 3 | $288 | 扣件及零件、金属纽扣 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanley International Ltd. | 日本 | 161 | $4.37M | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 荷兰 | 12 | $1.20M | 其他塑纺箱盒 |
| STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 26 | $538.4K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 美国 | 48 | $208.0K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 韩国 | 7 | $69.1K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 中国 | 5 | $16.2K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $13.2K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Asian Stanley International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Stanley International Ltd. | 德国 | 7 | $11.7K | 其他塑纺箱盒 |
| Stanley International Ltd. | 瑞士 | 9 | $11.0K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $914 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $914 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-25 | 非棉刺绣品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-25 | 纱线及绳制品 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $44 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | STANLEY INTERNATIONAL LTD | 日本 | $49 |