GGM Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GGM VIệT NAM

411
进口笔数
289
出口笔数
$2.56M
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $201.4K · 2 笔2023-12进口 $54.3K · 8 笔出口 $198.6K · 2 笔2024-01进口 $18.7K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $378 · 1 笔2024-03进口 $188.8K · 12 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-04进口 $95.6K · 17 笔出口 $141.8K · 14 笔2024-05进口 $24.6K · 7 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-06进口 $3.8K · 4 笔出口 $343.1K · 8 笔2024-07进口 $105.5K · 13 笔出口 $246.7K · 8 笔2024-08进口 $105.0K · 14 笔出口 $335.4K · 13 笔2024-09进口 $56.9K · 5 笔出口 $113.0K · 12 笔2024-10进口 $30.4K · 13 笔出口 $189.7K · 8 笔2024-11进口 $59.0K · 11 笔出口 $212.1K · 20 笔2024-12进口 $103.5K · 14 笔出口 $281.3K · 9 笔2025-01进口 $66.9K · 15 笔出口 $49.9K · 5 笔2025-02进口 $133.6K · 12 笔出口 $30.7K · 9 笔2025-03进口 $192.3K · 15 笔出口 $210.8K · 12 笔2025-04进口 $55.1K · 13 笔出口 $366.1K · 16 笔2025-05进口 $116.2K · 14 笔出口 $209.4K · 12 笔2025-06进口 $70.2K · 19 笔出口 $424.6K · 9 笔2025-07进口 $86.2K · 11 笔出口 $319.0K · 10 笔2025-08进口 $11.6K · 12 笔出口 $502.6K · 17 笔2025-09进口 $176.8K · 19 笔出口 $58.6K · 13 笔2025-10进口 $84.9K · 22 笔出口 $235.9K · 11 笔2025-11进口 $69.1K · 23 笔出口 $212.2K · 13 笔2025-12进口 $57.7K · 20 笔出口 $416.0K · 10 笔2026-01进口 $70.6K · 19 笔出口 $420.5K · 11 笔2026-02进口 $40.3K · 8 笔出口 $20.0K · 7 笔2026-03进口 $161.5K · 21 笔出口 $352.1K · 10 笔2026-04进口 $59.0K · 16 笔出口 $155.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $201.4K · 2 笔2023-12进口 $54.3K · 8 笔出口 $198.6K · 2 笔2024-01进口 $18.7K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $378 · 1 笔2024-03进口 $188.8K · 12 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-04进口 $95.6K · 17 笔出口 $141.8K · 14 笔2024-05进口 $24.6K · 7 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-06进口 $3.8K · 4 笔出口 $343.1K · 8 笔2024-07进口 $105.5K · 13 笔出口 $246.7K · 8 笔2024-08进口 $105.0K · 14 笔出口 $335.4K · 13 笔2024-09进口 $56.9K · 5 笔出口 $113.0K · 12 笔2024-10进口 $30.4K · 13 笔出口 $189.7K · 8 笔2024-11进口 $59.0K · 11 笔出口 $212.1K · 20 笔2024-12进口 $103.5K · 14 笔出口 $281.3K · 9 笔2025-01进口 $66.9K · 15 笔出口 $49.9K · 5 笔2025-02进口 $133.6K · 12 笔出口 $30.7K · 9 笔2025-03进口 $192.3K · 15 笔出口 $210.8K · 12 笔2025-04进口 $55.1K · 13 笔出口 $366.1K · 16 笔2025-05进口 $116.2K · 14 笔出口 $209.4K · 12 笔2025-06进口 $70.2K · 19 笔出口 $424.6K · 9 笔2025-07进口 $86.2K · 11 笔出口 $319.0K · 10 笔2025-08进口 $11.6K · 12 笔出口 $502.6K · 17 笔2025-09进口 $176.8K · 19 笔出口 $58.6K · 13 笔2025-10进口 $84.9K · 22 笔出口 $235.9K · 11 笔2025-11进口 $69.1K · 23 笔出口 $212.2K · 13 笔2025-12进口 $57.7K · 20 笔出口 $416.0K · 10 笔2026-01进口 $70.6K · 19 笔出口 $420.5K · 11 笔2026-02进口 $40.3K · 8 笔出口 $20.0K · 7 笔2026-03进口 $161.5K · 21 笔出口 $352.1K · 10 笔2026-04进口 $59.0K · 16 笔出口 $155.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号3701938174
企查查编码QVN9KH08B3
成立日期2011-09-27
联系地址Đường M14, Kho xưởng 1-2 cụm 1, Khu công nghiệp Tân Bình II, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GGM VIỆT NAM
企业英文名称GGM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường M14, Kho xưởng 1-2 cụm 1, Khu công nghiệp Tân Bình II, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02866858881
邮箱anhdao@ggm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
580890装饰流苏
581099非棉刺绣品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
560900纱线及绳制品
960622金属纽扣
482190未印刷标签
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420232塑料纺织箱盒
630790其他纺织制品
540710高强力机织物
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$1.29M
韩国99$844.6K
日本52$237.1K
越南18$174.0K
中国台湾2$7.1K
意大利2$6.3K
美国4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本122$2.97M
荷兰21$2.18M
中国香港34$904.8K
美国60$240.3K
韩国7$69.1K
意大利1$32.3K
德国10$20.4K
瑞士14$17.2K
中国6$16.3K
印度尼西亚5$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stanley International Ltd.日本203$1.34M非棉刺绣品、聚氨酯纺织物
Stanley International Ltd.韩国61$540.1K聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Stanley International Ltd.中国104$517.1K装饰流苏、非棉刺绣品
STANLEY INTERNATIONAL LTD中国香港59$107.4K印刷标签、塑料衣着附件
Stanley International Ltd.越南7$49.5K塑料衣着附件、染色合成针织布
Stanley International Ltd.意大利2$6.3K丙烯酸机织物、印刷标签
STANLEY INTERNATIONAL LTD中国台湾1$5.3K高强力机织物
Stanley International Ltd.美国4$2.4K印刷标签、未印刷标签
Sunline Sankei Yokohama (HK) Co., Ltd.中国3$328染色聚酯布、聚酯长丝织物
MORITO SCOVILL HK CO LTD中国香港3$288扣件及零件、金属纽扣

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stanley International Ltd.日本161$4.37M其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Stanley International Ltd.荷兰12$1.20M其他塑纺箱盒
STANLEY INTERNATIONAL LTD中国香港26$538.4K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Stanley International Ltd.美国48$208.0K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Stanley International Ltd.韩国7$69.1K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Stanley International Ltd.中国5$16.2K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Stanley International Ltd.印度尼西亚4$13.2K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Asian Stanley International Co., Ltd.越南4$12.3K通信设备零件、其他塑料制品
Stanley International Ltd.德国7$11.7K其他塑纺箱盒
Stanley International Ltd.瑞士9$11.0K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒

近期贸易明细

进口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25高强力机织物STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$914
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$345
2026-04-25高强力机织物STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$914
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$22
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$108
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$108
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$345
2026-04-25非棉刺绣品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$22
2026-04-25纱线及绳制品STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$1
2026-04-25高强力机织物STANLEY INTERNATIONAL LTD中国$1.3K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$38
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$37
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$24
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$24
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$35
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$32
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$32
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$44
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$36
2026-04-24其他塑纺箱盒STANLEY INTERNATIONAL LTD日本$49

相关企业 · 同类产品

GGM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →