Phu Thanh Energy Service & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG PHú THàNH
74
进口笔数
0
出口笔数
$9.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201766429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD05PPX |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Số 40, đường sau G7, Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, đường sau G7, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904506822 |
| 邮箱 | phuthanh.estco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $9.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zwayn New Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.58M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.11M | 光伏组件、高纯硅 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 19 | $1.88M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $868.8K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $586.2K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $428.7K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $389.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $219.9K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.5K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| MDAY (Zhejiang) New Energy Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.9K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $158.2K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $246.2K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $158.2K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DONGGUAN ZWAYN NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $246.2K |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | MDAY (ZHEJIANG) NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下电路保护器 | MDAY (ZHEJIANG) NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下电路保护器 | MDAY (ZHEJIANG) NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下电路保护器 | MDAY (ZHEJIANG) NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $56 |