East Mount Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ EAST MOUNT
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KC7Y29 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Nhà TT2- Khu nhà ở Bộ Tư Lệnh Tăng Thiết Giáp, Ngõ 180 đường Đình Thôn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ EAST MOUNT |
| 企业英文名称 | EAST MOUNT TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84986666890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $889.4K |
| 韩国 | 2 | $507.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $234.9K |
| 匈牙利 | 3 | $136.1K |
| 马来西亚 | 2 | $28.5K |
| 美国 | 2 | $17.8K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYXIS TECHNOLOGIES INC. | 美国 | 1 | $889.4K | 雷达设备 |
| Titan Global Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $485.7K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $234.9K | 非医用X射线设备、数据处理机 |
| JV Corp Orate Services Pvt. Ltd. | 匈牙利 | 2 | $132.6K | 其他电视摄像机、852580 |
| JV Corp Orate Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.7K | 贱金属配件、其他自动数据处理系统 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 韩国 | 1 | $22.1K | 1000伏以下插头插座、绝缘电线 |
| MHC Hardware & Software Trading LLC | 美国 | 2 | $17.8K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 雷达设备 | PYXIS TECHNOLOGIES INC. | 以色列 | $889.4K |
| 2025-10-01 | 其他测量仪器 | INFINITY PHOENIX PTE LTD | 俄罗斯 | $234.9K |
| 2024-12-25 | 贱金属配件 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 马来西亚 | $168 |
| 2024-12-25 | 电视数码摄像机 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2024-12-25 | 电视数码摄像机 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2024-11-26 | 其他电视摄像机 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 匈牙利 | $38.0K |
| 2024-11-14 | 带接头绝缘电线 | M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 美国 | $25 |
| 2024-11-14 | 数据处理机 | M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 美国 | $7.5K |
| 2024-11-14 | 其他电子IC | M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 美国 | $50 |
| 2024-11-14 | 其他电子集成电路 | M H C HARDWARE & SOFTWARE TRADING LLC | 美国 | $240 |