EASTRONG INTERNATIONAL LOGISTICS(VN
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314965880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA422CH0 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTRONG INTERNATIONAL LOGISTICS (VN) |
| 企业英文名称 | EASTRONG INTERNATIONAL LOGISTICS (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện các thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903410681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | FREIGHT COLLECT WAY SPLITT ER P.O: PLTS= PACKAGES( CTNS) H BL: HCM A SCAC CO DE: EILP | Green Worldwide Shipping, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-11-20 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: H BL# HPH B H/BL SC AC CODE: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH F H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH F H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-14 | FREIGHT COLLECT SEWING MAC HINE UNITS OF MODEL UNITS OF MODEL M UNITS OF MODEL M UNITS OF MODE L M HBL# HCM H/BL SCAC CODE: EILP S/C# - TPC # IMPORT S=SYSTEMSAMERICAN.COM MA RCELO=SYSTEMSAMERICAN.COM | Systems American Cargo | 美国 | $0 |
| 2025-11-13 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH T H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-13 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH S H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-13 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH T H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-13 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH S H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-13 | FREIGHT COLLECT VINYL FLOO RING HS CODE: HBL# HPH N H/BL SCAC COD E: EILP SC# - TPC | TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | $0 |