Tan Lac Viet Package Print & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Và Sản Xuất Bao Bì Tân Lạc Việt
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$463.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200820313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MXJ375 |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | Số 111 Trần Huy Liệu, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TÂN LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN LAC VIET PACKAGE PRINT AND MANUFACTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Trần Huy Liệu, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842253878016 |
| 邮箱 | tanlacviethp@vnn.vn |
| 传真 | 02253836896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $463.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 98 | $438.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| YMP PLUS Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.0K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
| Lihitlab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $736 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $62 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $826 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $399 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $77 |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $890 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $166 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $76 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $257 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $80 |