Hao Phong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hào Phong
43
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305814500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXR95BX |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | 173/45/6 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀO PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/45/6 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học, thiết bị y tế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Đại lý ký gởi hàng hóa. Cho thuê thiết bị trong công nghiệp, nghiên cứu khoa học, thí nghiệm và y tế.Bổ sung: Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $84.9K |
| 日本 | 25 | $69.3K |
| 中国 | 6 | $8.7K |
| 英国 | 1 | $393 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK CHIN KANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $73.7K | 其他钢铁制品、混合机 |
| Mitorika Co., Ltd. | 日本 | 17 | $58.3K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| HSIANG TAI MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $9.3K | 混合机、功能机器零件 |
| KO HSIEH INSTRUMENTS Co., Ltd. | 美国 | 4 | $7.0K | 光学分光仪、分析仪器 |
| MRC Ltd. | 以色列 | 1 | $6.4K | 温控处理设备、混合机 |
| Zhejiang Nade Scientific Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 玻璃容器、其他实验室玻璃器皿 |
| DOGGER SCIENTIFIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.0K | 网眼金属板、其他实验室玻璃器皿 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 1 | $1.2K | ||
| Hazan Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 网眼金属板 |
| Zhejiang Nade Scientific Instruments Co., Ltd. | 日本 | 1 | $840 | 紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 紫外线红外线灯 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $819 |
| 2026-02-24 | 紫外线红外线灯 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $803 |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-02-24 | 切片机零件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $341 |
| 2026-01-16 | 网眼金属板 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $119 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-01-16 | 紫外线红外线灯 | Mitorika Co., Ltd. | 日本 | $213 |