The EST Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THE EST
19
进口笔数
0
出口笔数
$38.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110331452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN028U1XV |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THE EST |
| 企业英文名称 | THE EST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936349228 |
| 邮箱 | the.est.main@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungtech | 韩国 | 1 | $5.8K | 其他电动家用器具 |
| Simcheon Food | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Edelweiss Nature | 韩国 | 1 | $4.7K | 洗发剂、其他护发品 |
| Gangwon Ginseng Cooperative Association | 韩国 | 1 | $3.4K | 其他果仁制品、其他非酒精饮料 |
| Othanks | 韩国 | 1 | $3.0K | 咖啡提取物 |
| Jeongseon Blueberry Cooperative | 韩国 | 1 | $2.8K | 混合果蔬汁 |
| KDY Aloe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Jeongseon Food Farm | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他果仁制品 |
| Hoengseong Ginseng Farm Corp. | 韩国 | 1 | $1.4K | 糖果 |
| Samiya F & B | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 咖啡提取物 | OTHANKS | 韩国 | $2.0K |
| 2025-01-16 | 咖啡提取物 | OTHANKS | 韩国 | $981 |
| 2025-01-15 | 混合果蔬汁 | JEONGSEON BLUEBERRY COOPERATIVE | 韩国 | $2.8K |
| 2025-01-15 | 糖果 | HOENGSEONG GINSENG FARM CORP ORATION | 韩国 | $1.4K |
| 2025-01-15 | 其他果仁制品 | JEONGSEON FOOD FARM | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-07 | 其他非酒精饮料 | GANGWON GINSENG COOPERATIVE ASSOCIATION | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-07 | 其他果仁制品 | GANGWON GINSENG COOPERATIVE ASSOCIATION | 韩国 | $990 |
| 2024-11-04 | 其他非酒精饮料 | SIMCHEON FOOD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-11-04 | 其他非酒精饮料 | SIMCHEON FOOD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-09-30 | 其他电动家用器具 | MYUNGTECH | 韩国 | $2.9K |