Vinh Thanh Hung Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VĩNH THạNH HưNG
136
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303728454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G1FPMG |
| 成立日期 | 2005-03-29 |
| 联系地址 | 1/73 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH THẠNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH THANH HUNG TRADING JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/73 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 38548354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 701965 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $5.01M |
| 英国 | 6 | $278.6K |
| 法国 | 10 | $58.2K |
| 日本 | 1 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.80M | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Qingyuan Wanma New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $754.0K | 低密度聚乙烯 |
| Tricklet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $340.6K | 精炼铜箔、6mm以上木材 |
| Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $316.0K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Chengdu Centran Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $240.1K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Metalube Ltd. | 英国 | 5 | $220.6K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Jiangxi Longtai New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 聚烯烃绳缆、其他塑料制品 |
| Societe des Filieres Balloffet | 法国 | 9 | $17.7K | 可互换金属模具、其他手工工具 |
| Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Yangzhou Tengfei Electric Cable & Appliance Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 人造纤维无纺布70-150克、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 贱金属配件 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-18 | 贱金属配件 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $72.7K |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $839 |
| 2026-04-17 | 金属处理机械 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他功能机器 | SHANGHAI CABLE MACHINE CO LTD | 中国 | $6.1K |