HOANG LINH ANH TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Linh Anh
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104066904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFAVHU7 |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG LINH ANH |
| 企业英文名称 | HOANG LINH ANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84978686468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.66M |
| 越南 | 7 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 43 | $2.66M | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | 7 | $3.7K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-03 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-19 | 簇绒化纤地毯 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-03-19 | 合成纤维缝纫线 | XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |