Dai Tien Phat Chemicals Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Đại Tiến Phát
158
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106885338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HJ9DSE |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Số 106 Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT ĐẠI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TIEN PHAT CHEMICALS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84914896883 |
| 邮箱 | daitienphatchemicals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $4.48M |
| 中国台湾 | 7 | $418.4K |
| 新加坡 | 9 | $235.9K |
| 埃及 | 1 | $171.4K |
| 智利 | 1 | $54.0K |
| 土耳其 | 2 | $46.5K |
| 韩国 | 1 | $32.7K |
| 中国香港 | 1 | $10.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanlu Group Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.44M | 硫酸镁、其他氮肥 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $378.7K | 其他肥料、猫狗饲料 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $368.1K | 硝酸类、其他肥料 |
| JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $359.9K | 硫酸钾肥料、磷酸类 |
| Agkaizen Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $292.5K | 硫酸钾肥料、氢氧化钾 |
| Everunichem Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $268.4K | 动植物肥料、氮肥 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $220.8K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Ningxia Humic Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.4K | 其他肥料、动植物肥料 |
| China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 氯化铵、磷酸类 |
| Meixin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.0K | 硫酸镁、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 埃及 | $85.7K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸镁 | SANLU GROUP CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 硫酸镁 | SANLU GROUP CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 硫酸钾肥料 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 埃及 | $85.7K |
| 2026-04-22 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-22 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $21.7K |