ADT Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế ADT
351
进口笔数
47
出口笔数
$237.5K
进口金额
$174.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
89
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316811614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q4STFD |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ADT |
| 企业英文名称 | ADT DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 903782068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610310 | 男针织西服 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $138.2K |
| 意大利 | 86 | $42.2K |
| 日本 | 63 | $20.7K |
| 西班牙 | 24 | $15.4K |
| 英国 | 17 | $5.7K |
| 泰国 | 9 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.4K |
| 中国香港 | 14 | $2.9K |
| 土耳其 | 2 | $2.1K |
| 美国 | 4 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $148.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $16.3K |
| 智利 | 1 | $4.0K |
| 中国香港 | 4 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 5 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $346 |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd. | 中国 | 34 | $18.3K | 其他纺织夹克、混纺精梳毛织物 |
| Sunwell Co., Ltd. | 日本 | 46 | $17.6K | 染色聚酯布、棉平纹布 |
| Shandong Aoshi Garments Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.9K | 其他纺织夹克、其他纺织夹克 |
| Bespoke Factory Group, S.L. | 西班牙 | 19 | $14.8K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Imparato S.p.A. | 意大利 | 33 | $13.9K | 精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物 |
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 33 | $12.8K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| 13f4de29f17b72b8b67eacb1fee1279f | 13 | $3.5K | ||
| Lear Browne & Dunsford Ltd. | 英国 | 14 | $3.4K | 染色人造丝织物、彩色人造纤维布 |
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 14 | $2.3K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Hangzhou Xinuo Silk Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.5K | 其他印刷机零件、通信设备 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban & Gallant Inc. | 美国 | 10 | $68.0K | 其他纺织夹克、其他纺织长裤 |
| Lidlington LLC | 美国 | 5 | $38.2K | 非瓦楞折叠盒、男针织西服 |
| JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | 3 | $14.5K | 棉针织T恤及背心、男式化纤裤 |
| Man About Town Suit Hire Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.3K | 男式纺织西服、其他纺织夹克 |
| Cordnie L. Fisher | 美国 | 3 | $5.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Mykie Fisher | 美国 | 2 | $4.7K | 其他皮革鞋 |
| MR CALVIN CHENG | 中国香港 | 3 | $1.3K | 男针织西服、其他纺织夹克 |
| William Robinson | 美国 | 2 | $816 | 其他纺织夹克、其他皮革鞋 |
| Jeffrey Leopold Sebelia | 美国 | 2 | $340 | 棉针织T恤及背心、男式化纤裤 |
| Urbane & Gallant Inc. | 越南 | 2 | $206 | 金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 男式合成纤维夹克 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-29 | 男式合成纤维夹克 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 涤毛混纺织物 | GIOVANI CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 涤毛混纺织物 | GIOVANI CO LTD | 泰国 | $1.2K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机织标签 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $75 |
| 2026-04-22 | 非棉衬衫 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $214 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $153 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $218 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $244 |
| 2026-04-22 | 其他纺织夹克 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $249 |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $171 |
| 2026-02-09 | 棉制女裙 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 男棉裤 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 棉针织T恤及背心 | JEFFREY LEOPOLD SEBELIA | 美国 | $1.9K |