ADT Design Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế ADT

351
进口笔数
47
出口笔数
$237.5K
进口金额
$174.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
89
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $582 · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $821 · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $855 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-12进口 $6.5K · 12 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $2.0K · 7 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-02进口 $3.8K · 11 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $11.8K · 14 笔出口 $816 · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 13 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 15 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $8.2K · 20 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 19 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-11进口 $14.1K · 16 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 12 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $23.7K · 16 笔出口 $458 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $582 · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $821 · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $855 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-12进口 $6.5K · 12 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $2.0K · 7 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-02进口 $3.8K · 11 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $11.8K · 14 笔出口 $816 · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 13 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 15 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $8.2K · 20 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 19 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-11进口 $14.1K · 16 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 12 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $23.7K · 16 笔出口 $458 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316811614
企查查编码QVN8Q4STFD
成立日期2021-04-19
联系地址Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ADT
企业英文名称ADT DESIGN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话903782068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
530919其他亚麻织物
511211精梳羊毛布≤200g/m²
511290混纺精梳毛织物
520839棉机织布
590310PVC涂层织物
511219厚重羊毛织物
620339其他纺织夹克
530929亚麻布<85%
551692染色人造纤维布

出口

HS 编码产品
610339其他纺织夹克
610310男针织西服
610349其他纺织长裤
610910棉针织T恤及背心
640399其他皮革鞋
481920非瓦楞折叠盒
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
491199其他印刷品
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$138.2K
意大利86$42.2K
日本63$20.7K
西班牙24$15.4K
英国17$5.7K
泰国9$5.1K
印度尼西亚1$3.4K
中国香港14$2.9K
土耳其2$2.1K
美国4$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$148.8K
澳大利亚3$16.3K
智利1$4.0K
中国香港4$2.0K
加拿大1$1.2K
新加坡1$1.1K
越南5$1.0K
中国1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国34$18.3K其他纺织夹克、混纺精梳毛织物
Sunwell Co., Ltd.日本46$17.6K染色聚酯布、棉平纹布
Shandong Aoshi Garments Co., Ltd.中国10$16.9K其他纺织夹克、其他纺织夹克
Bespoke Factory Group, S.L.西班牙19$14.8K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Imparato S.p.A.意大利33$13.9K精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物
Loro Piana S.p.A.意大利33$12.8K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
13f4de29f17b72b8b67eacb1fee1279f13$3.5K
Lear Browne & Dunsford Ltd.英国14$3.4K染色人造丝织物、彩色人造纤维布
Shibaya Co., Ltd.日本14$2.3K彩色棉布100-200克、印花棉布
Hangzhou Xinuo Silk Technology Co., Ltd.中国7$1.5K其他印刷机零件、通信设备

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban & Gallant Inc.美国10$68.0K其他纺织夹克、其他纺织长裤
Lidlington LLC美国5$38.2K非瓦楞折叠盒、男针织西服
JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国3$14.5K棉针织T恤及背心、男式化纤裤
Man About Town Suit Hire Pty Ltd澳大利亚1$13.3K男式纺织西服、其他纺织夹克
Cordnie L. Fisher美国3$5.0K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Mykie Fisher美国2$4.7K其他皮革鞋
MR CALVIN CHENG中国香港3$1.3K男针织西服、其他纺织夹克
William Robinson美国2$816其他纺织夹克、其他皮革鞋
Jeffrey Leopold Sebelia美国2$340棉针织T恤及背心、男式化纤裤
Urbane & Gallant Inc.越南2$206金属钩环

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$146
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$22
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$146
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$6
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$22
2026-04-29男式合成纤维夹克SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$187
2026-04-29男式合成纤维夹克SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$187
2026-04-29PVC涂层织物SUZHOU MAXIUPEILI FORMAL WEAR CO LTD中国$6
2026-04-28涤毛混纺织物GIOVANI CO LTD泰国$1.2K
2026-04-28涤毛混纺织物GIOVANI CO LTD泰国$1.2K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机织标签JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$75
2026-04-22非棉衬衫JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$214
2026-04-22男式化纤裤JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$153
2026-04-22男式化纤裤JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$218
2026-04-22男式化纤裤JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$244
2026-04-22其他纺织夹克JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$249
2026-04-22棉针织T恤及背心JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$171
2026-02-09棉制女裙JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$2.2K
2026-02-09男棉裤JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$2.4K
2026-02-09棉针织T恤及背心JEFFREY LEOPOLD SEBELIA美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

ADT Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →