ADT Design Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế ADT

370
进口笔数
56
出口笔数
$248.5K
进口金额
$224.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
87
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $582 · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $821 · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $855 · 4 笔出口 $158 · 1 笔2024-08进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-12进口 $6.5K · 12 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $2.0K · 7 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-02进口 $3.8K · 11 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $11.8K · 14 笔出口 $816 · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 13 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 15 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $8.2K · 20 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 19 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-11进口 $14.1K · 16 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 12 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $23.7K · 16 笔出口 $458 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.6K · 14 笔出口 $49.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $582 · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $821 · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $855 · 4 笔出口 $158 · 1 笔2024-08进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 8 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 10 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-12进口 $6.5K · 12 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $2.0K · 7 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-02进口 $3.8K · 11 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $11.8K · 14 笔出口 $816 · 2 笔2025-04进口 $8.6K · 13 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 15 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $2.0K · 7 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $4.7K · 15 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $8.2K · 20 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $5.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 19 笔出口 $38.4K · 4 笔2025-11进口 $14.1K · 16 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 12 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $23.7K · 16 笔出口 $458 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.6K · 14 笔出口 $49.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316811614
企查查编码QVN8Q4STFD
成立日期2021-04-19
联系地址Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ADT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话903782068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
511211精梳羊毛布≤200g/m²
530919其他亚麻织物
590310PVC涂层织物
520839棉机织布
511290混纺精梳毛织物
511219厚重羊毛织物
620339其他纺织夹克
530929亚麻布<85%
551692染色人造纤维布

出口

HS 编码产品
610339其他纺织夹克
610910棉针织T恤及背心
610310男针织西服
640399其他皮革鞋
610349其他纺织长裤
481920非瓦楞折叠盒
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
491199其他印刷品
610413女式化纤套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$147.9K
意大利88$43.0K
日本65$20.8K
西班牙25$15.6K
英国18$6.0K
泰国9$5.1K
印度尼西亚1$3.4K
中国香港14$2.9K
土耳其2$2.1K
美国4$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$197.8K
澳大利亚3$16.3K
智利1$4.0K
中国香港4$2.0K
越南10$1.6K
加拿大1$1.2K
新加坡1$1.1K
中国1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国43$25.7K其他纺织夹克、男式合成纤维夹克
Sunwell Co., Ltd.日本48$17.7K染色聚酯布、棉平纹布
Shandong Aoshi Garments Co., Ltd.中国10$16.9K其他纺织夹克、其他纺织夹克
Bespoke Factory Group, S.L.西班牙20$15.0K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Imparato S.p.A.意大利33$13.9K精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物
Loro Piana S.p.A.意大利35$13.6K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
ALBINI HONG KONG LIMITED中国香港13$3.5K色织棉布、精梳羊毛布≤200g/m²
Lear Browne & Dunsford Ltd.英国14$3.4K染色人造丝织物、彩色人造纤维布
Hangzhou Xinuo Silk Technology Co., Ltd.中国8$2.5K其他印刷机零件、通信设备
Shibaya Co., Ltd.日本14$2.3K彩色棉布100-200克、印花棉布

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban & Gallant Inc.美国12$90.5K其他纺织夹克、非瓦楞折叠盒
Jeffrey Leopold Sebelia美国6$41.4K棉针织T恤及背心、男式化纤裤
LIDLINGTON LLC美国5$38.2K非瓦楞折叠盒、男针织西服
Cordnie L. Fisher美国3$5.0K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Mykie Fisher美国2$4.7K其他皮革鞋
MR CALVIN CHENG中国香港3$1.3K男针织西服、其他纺织夹克
William Robinson美国2$816其他纺织夹克、棉质衬衫
Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国2$648混纺精梳毛织物、染色聚酯布
ADT Design Co., Ltd.越南4$479棉≥85%染色布(>200g/m2)、精梳羊毛布≤200g/m²
Urbane & Gallant Inc.越南2$206金属钩环

近期贸易明细

进口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29男针织西服Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国$252
2026-06-29其他纺织长裤Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国$180
2026-06-29男式合成纤维夹克Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国$981
2026-06-27精梳羊毛布≤200g/m²LUXURY FABRICS, PART OF SIL HOLDINGS LIMITED英国$135
2026-06-27精梳羊毛布≤200g/m²LUXURY FABRICS, PART OF SIL HOLDINGS LIMITED英国$135
2026-06-26PVC涂层织物Suzhou Maxiupeili Formal Wear Co., Ltd.中国$31
2026-06-25其他皮革鞋Bespoke Factory Group, S.L.西班牙$193
2026-06-24厚重羊毛织物ARTEXTILE INTERNATIONAL CO LTD中国$67
2026-06-24厚重羊毛织物ARTEXTILE INTERNATIONAL CO LTD中国$67
2026-06-23纺织面料套件Loro Piana S.p.A.意大利$6

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非棉衬衫Jeffrey Leopold Sebelia美国$5.0K
2026-06-29其他纺织夹克Jeffrey Leopold Sebelia美国$5.9K
2026-06-29机织标签Jeffrey Leopold Sebelia美国$780
2026-06-29男式化纤裤Jeffrey Leopold Sebelia美国$3.6K
2026-06-29棉针织T恤及背心Jeffrey Leopold Sebelia美国$1.8K
2026-06-29男式化纤裤Jeffrey Leopold Sebelia美国$2.5K
2026-06-29男式化纤裤Jeffrey Leopold Sebelia美国$5.9K
2026-06-29机织标签Jeffrey Leopold Sebelia美国$1.2K
2026-06-15其他皮革鞋Urban & Gallant Inc.美国$4.9K
2026-06-15女式化纤套装Urban & Gallant Inc.美国$12.4K

相关企业 · 同类产品

ADT Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →