M4H Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM CôNG NGHệ GLINKS
16
进口笔数
36
出口笔数
$135.0K
进口金额
$591.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315586733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22RBSSY |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | 139 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM CÔNG NGHỆ GLINKS |
| 企业英文名称 | GLINKS TECHNOLOGY TM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909842862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $134.6K |
| 马来西亚 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $539.1K |
| 越南 | 3 | $40.9K |
| 加拿大 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Kinglong Commodity & Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.9K | 塑料封口件、非农用喷雾器具 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 活性染料、其他手工工具 |
| Jiangxi Honor Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料容器、塑料卷轴 |
| Ningbo Aobang Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| MERRYFAIR CHAIR SYSTEM SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $360 | 可调转椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| More4Home LLC | 美国 | 30 | $492.3K | 植物纤维制品、木制座椅 |
| Lionheart USA | 美国 | 2 | $46.7K | 木制预制建筑、木制家具零件 |
| More4Home, LLC | 越南 | 3 | $40.9K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Autonomous Inc. | 加拿大 | 1 | $11.1K | 木制办公家具、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 塑料封口件 | XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-18 | 化妆喷雾器 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 化妆喷雾器 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-18 | 塑料封口件 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-28 | 化妆喷雾器 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-28 | 化妆喷雾器 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-05-16 | 化妆喷雾器 | FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD | 中国 | $54 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非植物编织品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 非植物编织品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-03-18 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $360 |
| 2026-03-18 | 非植物编织品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 自动数据处理机处理部件 | AUTONOMOUS INC | 加拿大 | $11.1K |
| 2025-11-11 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $651 |
| 2025-11-11 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-11 | 植物纤维制品 | MORE4HOME LLC | 美国 | $1.8K |