M4H Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM CôNG NGHệ GLINKS

16
进口笔数
36
出口笔数
$135.0K
进口金额
$591.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-09进口 $360 · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-09进口 $360 · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315586733
企查查编码QVN22RBSSY
成立日期2019-03-26
联系地址139 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM CÔNG NGHỆ GLINKS
企业英文名称GLINKS TECHNOLOGY TM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址139 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909842862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29.31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961610化妆喷雾器
392350塑料封口件
392330塑料容器
842489非农用喷雾器具
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
940169木制座椅
940360其他木家具
460290非植物编织品
442199其他木制品
392410塑料餐具
482340记录仪用印刷纸
560900纱线及绳制品
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$134.6K
马来西亚1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$539.1K
越南3$40.9K
加拿大1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Kinglong Commodity & Cosmetic Co., Ltd.中国8$90.9K塑料封口件、非农用喷雾器具
Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$19.0K活性染料、其他手工工具
Jiangxi Honor Trading Co., Ltd.中国3$11.5K手动计量泵、化妆喷雾器
XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD中国1$10.0K塑料容器、塑料卷轴
Ningbo Aobang Sprayer Co., Ltd.中国1$3.3K化妆喷雾器、塑料封口件
MERRYFAIR CHAIR SYSTEM SDN. BHD.马来西亚1$360可调转椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
More4Home LLC美国30$492.3K植物纤维制品、木制座椅
Lionheart USA美国2$46.7K木制预制建筑、木制家具零件
More4Home, LLC越南3$40.9K植物纤维制品、非植物编织品
Autonomous Inc.加拿大1$11.1K木制办公家具、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料封口件NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-27塑料封口件NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-16塑料封口件XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-16塑料封口件XIAMEN FINEPACK INDUSTRIAL CO.,LTD中国$5.0K
2025-11-18化妆喷雾器FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$1.6K
2025-11-18化妆喷雾器FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$6.5K
2025-11-18塑料封口件FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$5.1K
2025-08-28化妆喷雾器FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$6.5K
2025-08-28化妆喷雾器FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$55
2025-05-16化妆喷雾器FUZHOU KINGLONG COMMODITY & COSMETIC CO LTD中国$54

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18非植物编织品MORE4HOME LLC美国$1.0K
2026-03-18植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$1.1K
2026-03-18植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$1.1K
2026-03-18非植物编织品MORE4HOME LLC美国$5.9K
2026-03-18植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$360
2026-03-18非植物编织品MORE4HOME LLC美国$1.4K
2025-12-26自动数据处理机处理部件AUTONOMOUS INC加拿大$11.1K
2025-11-11植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$651
2025-11-11植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$3.3K
2025-11-11植物纤维制品MORE4HOME LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

M4H Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →