Hoan My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Hoàn Mỹ
- 邮箱290
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100364307-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUM5V6H |
| 成立日期 | 2000-07-27 |
| 联系地址 | 125/83 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HOÀN MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 125/83 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $118.4K |
| 意大利 | 5 | $16.9K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
| 荷兰 | 2 | $426 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klenco (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $139.0K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 扫帚刷子 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $252 |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $671 |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2026-03-18 | 非离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $679 |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $242 |
| 2026-03-18 | 室内香水 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $102 |
| 2026-03-18 | 扫帚刷子 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $145 |
| 2026-03-18 | 阳离子表面活性剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $725 |