TAN BINH COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Bình
118
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200288642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0XNEU5 |
| 成立日期 | 1998-10-24 |
| 联系地址 | Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842253795425 |
| 邮箱 | tanbinhandcrews@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $559.0K |
| 日本 | 46 | $545.1K |
| 中国 | 6 | $121.2K |
| 新加坡 | 4 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| de94a005dee01fb40de33d794af0c560 | 31 | $220.6K | ||
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 23 | $203.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| c72283f1e995822c039be542019af11c | 11 | $183.2K | ||
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Intra Commercial Corp | 韩国 | 6 | $75.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 17 | $57.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd. | 日本 | 3 | $52.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $36.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 新加坡 | 6 | $21.0K | 圆柱滚子轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 4 | $1.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $42 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $162 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $36 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $114 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $2 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $69 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $115 |
| 2026-03-27 | 不锈钢管配件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $93 |
| 2026-03-27 | 非螺纹垫圈 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $1 |
| 2026-03-27 | 泵零件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $1.5K |