TAN BINH COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Bình

118
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200288642
企查查编码QVNU0XNEU5
成立日期1998-10-24
联系地址Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH
企业英文名称TAN BINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842253795425
邮箱tanbinhandcrews@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
841391泵零件
731824非螺纹钢销
848250圆柱滚子轴承
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
732020钢铁弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国65$559.0K
日本46$545.1K
中国6$121.2K
新加坡4$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
de94a005dee01fb40de33d794af0c56031$220.6K
Intra Commercial Corporation韩国23$203.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
c72283f1e995822c039be542019af11c11$183.2K
Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd.中国4$84.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Intra Commercial Corp韩国6$75.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
VLK Marine Corporation日本17$57.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd.日本3$52.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Segero Marine Co., Ltd.韩国30$36.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD新加坡6$21.0K圆柱滚子轴承、非泡沫橡胶密封件
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡4$1.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27传动轴及曲柄Intra Commercial Corp韩国$42
2026-03-27其他铜制品Intra Commercial Corp韩国$162
2026-03-27其他铜制品Intra Commercial Corp韩国$36
2026-03-27传动轴及曲柄Intra Commercial Corp韩国$114
2026-03-27非泡沫橡胶密封件Intra Commercial Corp韩国$2
2026-03-27非泡沫橡胶密封件Intra Commercial Corp韩国$69
2026-03-27其他铝制品Intra Commercial Corp韩国$115
2026-03-27不锈钢管配件Intra Commercial Corp韩国$93
2026-03-27非螺纹垫圈Intra Commercial Corp韩国$1
2026-03-27泵零件Intra Commercial Corp韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

TAN BINH COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →