TAN BINH COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Bình
128
进口笔数
112
出口笔数
$1.36M
进口金额
$10.62M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-20
最近出口
21
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200288642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0XNEU5 |
| 成立日期 | 1998-10-24 |
| 联系地址 | Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842253795425 |
| 邮箱 | tanbinhandcrews@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $618.2K |
| 韩国 | 70 | $608.4K |
| 中国 | 6 | $121.2K |
| 新加坡 | 4 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $7.03M |
| 菲律宾 | 2 | $3.20M |
| 巴拿马 | 11 | $18.2K |
| 新加坡 | 12 | $15.9K |
| 帕劳 | 1 | $9.6K |
| 日本 | 2 | $853 |
| 阿联酋 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 32 | $316.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $268.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 新加坡 | 9 | $176.4K | 火花点火发动机零件、圆柱滚子轴承 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 22 | $148.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd. | 日本 | 3 | $52.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| HAI PHONG TRADING & ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED | 新加坡 | 3 | $28.4K | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| NTRA Commercial Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $22.8K | 非泡沫橡胶密封件、自攻螺钉 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORPORATION PTE LTD | 新加坡 | 4 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Aegis Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $581 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Tan Binh | 巴拿马 | 94 | $7.38M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| SYCAMORE GLOBAL SHIPPING CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $3.20M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| V. Tan Binh | 越南 | 8 | $15.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Aegis Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $15.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| V TAN BINH | 帕劳 | 1 | $9.6K | 其他测量仪器 |
| Enadd Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 非螺纹垫圈、齿轮及变速器 |
| Mitsui E&S Dockyard Co., Ltd. | 日本 | 2 | $853 | 发动机泵、电力控制板 |
| Enadd Logistic (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $245 | 非泡沫橡胶密封件、木螺钉 |
| ES Global Shipping LLC | 阿联酋 | 1 | $200 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他测量仪器 | SANWA COMMERCIAL CD.LTD.TOKYO BRANCH | 日本 | $10 |
| 2026-07-08 | 钢铁弹簧 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $36 |
| 2026-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $40 |
| 2026-07-08 | 其他铜制品 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $287 |
| 2026-07-08 | 泵零件 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $420 |
| 2026-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $139 |
| 2026-07-08 | 阀门龙头 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $94 |
| 2026-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $15 |
| 2026-07-08 | 非螺纹钢销 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $264 |
| 2026-07-08 | 其他钢铁制品 | Intra Commercial Corporation | 韩国 | $410 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他测量仪器 | V TAN BINH | 帕劳 | $9.6K |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | V. Tan Binh | — | $376 |
| 2026-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | V. Tan Binh | — | $150 |
| 2026-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | V. Tan Binh | — | $22 |
| 2026-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | V. Tan Binh | — | $40 |
| 2026-07-09 | 非螺纹垫圈 | V. Tan Binh | — | $60 |
| 2026-07-09 | 非泡沫橡胶密封件 | V. Tan Binh | — | $36 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | V. Tan Binh | — | $375 |
| 2026-07-09 | 其他铜制品 | V. Tan Binh | — | $287 |
| 2026-07-09 | 阀门龙头 | V. Tan Binh | — | $94 |