Sunmed Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电气用碳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sunmed
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313007437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT3BFYJ |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | 44 đường số 12, Khu Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SUNMED |
| 企业英文名称 | SUNMED INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89, đường Nguyễn Thị Thập, Khu Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862983447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medica Corp. | 美国 | 34 | $1.20M | 切片机零件、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电气用碳制品 | Medica Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | Medica Corp. | 美国 | $96 |
| 2026-02-06 | 电气用碳制品 | Medica Corp. | 美国 | $706 |
| 2026-02-06 | 分析仪器 | Medica Corp. | 美国 | $15.2K |
| 2026-02-06 | 诊断试剂 | Medica Corp. | 美国 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 零售清洁粉剂 | Medica Corp. | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 电气用碳制品 | Medica Corp. | 美国 | $582 |
| 2026-02-06 | 电气用碳制品 | Medica Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 电气信号装置 | Medica Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 电气用碳制品 | Medica Corp. | 美国 | $511 |