Mai Thanh Trading & Installation Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại Mai Thanh
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$41.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106432232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AG1MM6 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 437 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI MAI THANH |
| 企业英文名称 | MAI THANH TRADING AND INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 437 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919645529 |
| 传真 | 0439510179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $40.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | 1 | $733 | 钢铁管线管、其他钢铁管件 | |
| CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | 越南 | 1 | $79 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $27 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $6 |
| 2026-01-16 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $345 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $2 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $6 |
| 2026-01-16 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2026-01-16 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $345 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM | — | $2 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁管件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-10-25 | 1000伏以下插头插座 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |