Mai Thanh Trading & Installation Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại Mai Thanh

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$41.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106432232
企查查编码QVN1AG1MM6
成立日期2014-01-13
联系地址Số 29 ngõ 437 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI MAI THANH
企业英文名称MAI THANH TRADING AND INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 ngõ 437 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84919645529
传真0439510179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
854449绝缘电线
848180阀门龙头
741980其他铜制品
853810电气装置零件
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$40.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南18$40.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM1$733钢铁管线管、其他钢铁管件
CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM越南1$79阀门龙头

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16钢铁管线管CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$27
2026-01-16其他钢铁管件CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$6
2026-01-16钢铁管线管CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$345
2026-01-16其他钢铁管件CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$2
2026-01-16其他钢铁制品CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$6
2026-01-16阀门龙头CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM越南$79
2026-01-16钢铁管线管CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$345
2026-01-16其他钢铁制品CONG TY TNHH TRACH NHIEM HUU HAN NISSEI ELECTRIC VIET NAM—$2
2024-10-25其他钢铁管件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$9
2024-10-251000伏以下插头插座PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

Mai Thanh Trading & Installation Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →