Manh Tien International Trade & Service Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Dịch Vụ Và Thương Mại Quốc Tế Mạnh Tiến

0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$112.5K
出口金额
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309562660
企查查编码QVNDDH6C28
成立日期2009-12-02
联系地址34/2A Tô Ký, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MẠNH TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34/2A Tô Ký, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话02862925598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
630299其他纺织盥洗制品
392119其他泡沫塑料
680530研磨粉/粒
271290含油石蜡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$96.5K
越南2$16.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mt Nail Supply Llc美国4$52.8K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Suris House LLC美国3$43.7K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Suris House LLC越南1$11.7K纸基研磨料、研磨粉/粒
MT Nail Supply LLC越南1$4.3K含油石蜡、研磨粉/粒

近期贸易明细

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11其他塑胶鞋MT NAIL SUPPLY LLC美国$4.8K
2025-07-11其他塑料制品Mt Nail Supply Llc美国$1.7K
2025-07-11其他泡沫塑料Mt Nail Supply Llc美国$196
2025-07-11其他泡沫塑料MT NAIL SUPPLY LLC美国$2.7K
2025-07-11其他塑胶鞋MT NAIL SUPPLY LLC美国$1.4K
2025-07-11研磨粉/粒MT NAIL SUPPLY LLC美国$84
2025-04-26乙烯聚合物塑料MT NAIL SUPPLY LLC美国$2.5K
2025-04-26其他塑料制品MT NAIL SUPPLY LLC美国$233
2025-04-26其他塑胶鞋MT NAIL SUPPLY LLC美国$4.9K
2025-04-26其他塑胶鞋MT NAIL SUPPLY LLC美国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Manh Tien International Trade & Service Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →