Manh Tien International Trade & Service Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Dịch Vụ Và Thương Mại Quốc Tế Mạnh Tiến
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$112.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309562660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDH6C28 |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | 34/2A Tô Ký, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MẠNH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/2A Tô Ký, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02862925598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 271290 | 含油石蜡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $96.5K |
| 越南 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mt Nail Supply Llc | 美国 | 4 | $52.8K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Suris House LLC | 美国 | 3 | $43.7K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Suris House LLC | 越南 | 1 | $11.7K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| MT Nail Supply LLC | 越南 | 1 | $4.3K | 含油石蜡、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他塑胶鞋 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $4.8K |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | Mt Nail Supply Llc | 美国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 其他泡沫塑料 | Mt Nail Supply Llc | 美国 | $196 |
| 2025-07-11 | 其他泡沫塑料 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $2.7K |
| 2025-07-11 | 其他塑胶鞋 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-11 | 研磨粉/粒 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $84 |
| 2025-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-04-26 | 其他塑料制品 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $233 |
| 2025-04-26 | 其他塑胶鞋 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $4.9K |
| 2025-04-26 | 其他塑胶鞋 | MT NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $2.4K |