ANC VIET NAM TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ANC VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$370.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107777409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5NNCC0 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 45, Phố Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ANC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANC VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84977569112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 5 | $114.5K |
| 冰岛 | 5 | $89.7K |
| 韩国 | 4 | $58.7K |
| 美国 | 12 | $35.0K |
| 德国 | 18 | $14.8K |
| 中国 | 18 | $12.1K |
| 中国台湾 | 15 | $10.3K |
| 菲律宾 | 4 | $8.6K |
| 匈牙利 | 2 | $6.6K |
| 奥地利 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRT MARINE SYSTEMS SOLUTIONS LTD | 津巴布韦 | 9 | $202.7K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| SYSTEMBASE | 津巴布韦 | 1 | $57.5K | 其他电子IC |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 15 | $29.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| ORGA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $26.6K | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
| FLIP ELECTRONICS, LLC | 津巴布韦 | 1 | $8.4K | 大功率晶体管 |
| KONTRON ASIA TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 1 | $7.3K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| DR FISCHER GMBH | 德国 | 2 | $3.2K | 卤钨灯 |
| EM TRAK MARINE ELECTRONICS LTD | 津巴布韦 | 2 | $2.5K | 通信设备零件、无线电导航仪 |
| AMAWAVE, INC. | 美国 | 2 | $794 | 同轴电缆、绝缘电线 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | 2 | $291 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $26 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 大功率晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-28 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $7 |