Nam Viet Energy Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN NăNG LượNG NAM VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200093806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSV2J4U |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Bản nhóm III, Xã Vàng Ma Chải, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ENERGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản nhóm 3, Xã Sì Lở Lầu, Lai Châu |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84981165858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $5.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinlun Electromechanic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.88M | 非风力发电机组、水轮机零件 |
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.77M | 水轮机零件、电动机及零件 |
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $220.0K | 水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 压力测量仪 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2025-10-31 | 非液体温度计 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2025-10-31 | 非液体温度计 | ZHEJIANG JINLUN ELECTROMECHANIC CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-07-17 | 高压电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $511 |
| 2025-07-17 | 绝缘电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |