TND CONSTRUCTION TELECOMMUNICATION SERVICES & COMMERCIAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp, Dịch Vụ Viễn Thông Và Thương Mại Tnd
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105215813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ5PQGD |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TND |
| 企业英文名称 | TND CONSTRUCTION, TELECOMMUNICATION SERVICES AND COMMERCIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02462958515 |
| 邮箱 | hainam82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.8K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | 2 | $3.8K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他铝制品 |
| GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-12 | 铝制结构体及部件 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-03-18 | 其他铝制品 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $173 |
| 2024-03-18 | 带接头绝缘电线 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $86 |
| 2024-03-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $408 |
| 2024-03-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $163 |
| 2023-03-23 | 其他铝制品 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $126 |
| 2023-03-23 | 带接头绝缘电线 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $63 |
| 2023-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $203 |
| 2023-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $2.5K |