Song Toan Antoxy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 酸性媒染染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTOXY SONG TOàN
9
进口笔数
1
出口笔数
$270.6K
进口金额
$13.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-10-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317209561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQV8DNK |
| 成立日期 | 2022-03-19 |
| 联系地址 | 128 đường Lê Thị Ngót, ấp Bến Đò 1, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTOXY SONG TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 đường Lê Thị Ngót, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838554310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $269.2K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denim Colourchem Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $166.0K | 其他染料、酸性媒染染料 |
| Vibfast Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $103.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibfast Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13.4K | 其他合成染料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2025-12-31 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2025-03-19 | 其他染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2025-03-19 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $16.4K |
| 2024-10-14 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-14 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2024-10-14 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $10.7K |
| 2024-10-14 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-10-14 | 酸性媒染染料 | DENIM COLOURCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
| 2024-05-28 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 酸性媒染染料 | VIBFAST PIGMENTS PVT LTD | 越南 | $13.4K |