BB Technology Telecommunications Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ VIễN THôNG CôNG NGHệ BB
9
进口笔数
1
出口笔数
$37.4K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313171726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34D11QT |
| 成立日期 | 2015-03-21 |
| 联系地址 | 290/40/37 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ BB |
| 企业英文名称 | BB TECHNOLOGY TELECOMMUNICATIONS SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835161459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $37.1K |
| 马来西亚 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Shenzhen Fengrunda Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $280 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 麦克风及支架、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-19 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $164 |
| 2025-12-19 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-19 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $167 |
| 2025-12-19 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $117 |
| 2025-11-24 | 非磁带视频设备 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $280 |
| 2025-08-07 | 通信设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-08-07 | 其他电视摄像机 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-07-28 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-14 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $44 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 麦克风及支架 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-04-23 | 其他电视摄像机 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-04-23 | 麦克风及支架 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $27 |