Phuong Bac Hung Yen Packing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì PHươNG BắC HưNG YêN
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900935454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9TRCU |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thợ, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHƯƠNG BẮC HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC HUNG YEN PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84935337799 |
| 邮箱 | info@baobiphuongbac.com.vn |
| 官网 | www.baobiphuongbac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $615.1K |
| 中国 | 12 | $606.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $615.1K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| SHENYANG HUIYU YOUCAI PACKING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $298.4K | 镀锡钢板、其他塑料包装制品 |
| Shenyang Huicheng Packing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.0K | 镀锡钢板、其他塑料包装制品 |
| Guangdong WZF Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 聚酯油漆、氧化铁 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $32.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 镀锡钢板 | SHENYANG HUIYU YOUCAI PACKING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $99.3K |
| 2026-04-22 | 镀锡钢板 | SHENYANG HUIYU YOUCAI PACKING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $99.3K |
| 2026-03-25 | 聚酯油漆 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-25 | 聚酯油漆 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 聚酯油漆 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-25 | 聚酯油漆 | SHENYANG HUICHENG PACKING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-20 | 镀锡钢板 | SHENYANG HUIYU YOUCAI PACKING TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $99.9K |
| 2025-12-29 | 聚酯油漆 | GUANGDONG WZF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-29 | 聚酯油漆 | GUANGDONG WZF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-29 | 聚酯油漆 | GUANGDONG WZF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |