M & S INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp M&S
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$246.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313196953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQHXFC8 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Lầu 3, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP M VÀ S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905437438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $218.4K |
| 马来西亚 | 9 | $27.2K |
| 中国 | 1 | $792 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 74 | $218.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $27.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD | 中国 | 1 | $792 | 处理器及控制器、8486机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-31 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-31 | 1kg以下胶粘剂 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2026-01-30 | 1kg以下胶粘剂 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2026-01-30 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-09-16 | 气体过滤机械 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |