M & S INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp M&S

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$246.4K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313196953
企查查编码QVNEQHXFC8
成立日期2015-04-06
联系地址Lầu 3, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP M VÀ S
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84905437438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
848280其他轴承
903180其他测量仪器
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
854149光敏半导体二极管
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$218.4K
马来西亚9$27.2K
中国1$792

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南74$218.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚9$27.2K处理器及控制器、辐射检测仪器
INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD中国1$792处理器及控制器、8486机器零件

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-10气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-09气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-01-31气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-01-311kg以下胶粘剂INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$523
2026-01-301kg以下胶粘剂INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$523
2026-01-30气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-01-08气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-01-07气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2025-09-16气体过滤机械INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

M & S INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →