Tan Dat Inox Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Inox Tân Đạt
14
进口笔数
0
出口笔数
$980.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104782182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q2764E |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Số 158 Quốc Bảo, tổ 3, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INOX TÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN DAT INOX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979726567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $980.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $737.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $82.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HONGKONG SICHING TRADE LIMITED | 中国香港 | 1 | $54.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONGKONG SICHING TRADE LIMITED | 中国 | $54.8K |
| 2026-06-02 | 10mm以上不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $918 |
| 2026-06-02 | 10mm以上不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-02 | 10mm以上不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-06-02 | 冷轧不锈钢薄板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2026-05-26 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-26 | 不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-05-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-05-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |