Thien Long Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Thiên Long
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$81.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310458343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC36DYG |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | 7A106, An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A106, An Hạ, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917178545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $66.6K |
| 美国 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $56.2K | 其他液化石油气、非轻质石油 |
| Kichi Hotpot by CNL LLC | 美国 | 2 | $15.0K | 塑料家用制品、丙烯酸塑料板 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $10.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $940 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $940 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $738 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $127 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $235 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $940 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $500 |
| 2024-12-23 | 贱金属配件 | CTY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.2K |