Sky Equipment Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiết Bị Sky
12
进口笔数
0
出口笔数
$150.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312281677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXMHT23 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | 347/12 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ SKY |
| 企业英文名称 | SKY EQUIPMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 347/12 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903821004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $150.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Linxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $138.2K | 液体流量计、自动控制零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | DALIAN LINXI TRADING CO LTD | 中国 | $75 |