Mingxin Vietnam Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINGXIN VIệT NAM

57
进口笔数
103
出口笔数
$873.4K
进口金额
$465.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $115.0K · 13 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-11进口 $50.9K · 3 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.3K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $185.2K · 2 笔出口 $13.0K · 7 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $22.1K · 7 笔2026-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $15.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $115.0K · 13 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-11进口 $50.9K · 3 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.3K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $185.2K · 2 笔出口 $13.0K · 7 笔2026-05进口 $13.8K · 2 笔出口 $22.1K · 7 笔2026-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $15.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301125260
企查查编码QVN9EQNGW1
成立日期2020-02-07
联系地址Tầng 3, Lô Shophouse SH15, tòa nhà Lotus Central, 28/N6, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINGXIN VIỆT NAM
企业英文名称MINGXIN VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 02 Lô 05-LK03 Khu nhà ở Huyền Quang 2, Đường Lý Cao Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话0916413288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
820890其他机器刀具
848180阀门龙头
847190数据处理机
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
490890非玻璃化转印纸
854442带接头绝缘电线
940549非LED电灯装置
392690其他塑料制品
630710清洁用布
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$858.2K
马来西亚5$6.8K
英国6$5.7K
中国台湾1$795
日本2$712
瑞士1$708
法国1$200
德国1$184
韩国1$109

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$465.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$400.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国3$193.9K其他制冷设备、激光机床
Guangxi Yisuda International Logistics Co., Ltd.中国9$84.7K电力控制板、其他塑料制品
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$61.0K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$52.9K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$34.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国2$10.8K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国2$10.0K针织床品、其他毯子
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$7.2K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.英国3$3.3K非玻璃化转印纸

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南86$438.6K锂离子电池、其他钢铁制品
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南6$13.0K其他塑料制品、绝缘电线
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南6$7.5K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Blueway Vina Co., Ltd.越南4$5.1K20W以下固定电阻器、集成电路零件
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南1$1.0K瓦楞纸板、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他机器刀具Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$288
2026-06-26其他机器刀具Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$342
2026-06-26其他离心泵Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$900
2026-06-26其他橡塑机械Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-26气动直线发动机Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$515
2026-06-16其他电气设备Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-16其他塑料制品Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$360
2026-06-16组合测量仪器Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$189
2026-06-16通信设备Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$388
2026-06-16其他塑料制品Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$136

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30组合测量仪器Blueway Vina Co., Ltd.越南$209
2026-06-30其他硫化橡胶制品Blueway Vina Co., Ltd.越南$45
2026-06-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$114
2026-06-30通信设备Blueway Vina Co., Ltd.越南$420
2026-06-30非办公金属家具Blueway Vina Co., Ltd.越南$453
2026-06-30气动直线发动机Blueway Vina Co., Ltd.越南$105
2026-06-30气动直线发动机Blueway Vina Co., Ltd.越南$92
2026-06-30通信设备Blueway Vina Co., Ltd.越南$47
2026-06-27其他塑料制品Hadanbi Vina Co., Ltd.越南$4
2026-06-27机械加工未涂布纸Hadanbi Vina Co., Ltd.越南$145

相关企业 · 同类产品

Mingxin Vietnam Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →