Mingxin Vietnam Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINGXIN VIệT NAM
53
进口笔数
88
出口笔数
$852.9K
进口金额
$427.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EQNGW1 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô Shophouse SH15, tòa nhà Lotus Central, 28/N6, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINGXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINGXIN VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 02 Lô 05-LK03 Khu nhà ở Huyền Quang 2, Đường Lý Cao Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0916413288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $839.2K |
| 马来西亚 | 5 | $6.8K |
| 英国 | 5 | $4.1K |
| 中国台湾 | 1 | $795 |
| 日本 | 2 | $712 |
| 瑞士 | 1 | $708 |
| 法国 | 1 | $200 |
| 德国 | 1 | $184 |
| 韩国 | 1 | $109 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $427.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $384.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $189.1K | 其他制冷设备、激光机床 |
| Guangxi Yisuda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 英国 | 3 | $3.3K | 非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $419.7K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| RR Donnelley (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非液压金属压机 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-24 | 液压压力机 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $63.1K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 非液压金属压机 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-24 | 其他金属加工机床 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 液压压力机 | XIAMEN YUEJIT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $63.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 手动计量泵 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-29 | 剪刀及刀片 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 刀具 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-29 | 手动计量泵 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $101 |