Unlimited Access Vietnam International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế UNLIMITED ACCESS VIệT NAM
56
进口笔数
2
出口笔数
$1.07M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316096435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75UJR50 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ UNLIMITED ACCESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNLIMITED ACCESS VIETNAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902258007 |
| 邮箱 | hoangnam.alibaba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.06M |
| 日本 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Zhongya Capsules Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $320.6K | 雕刻材料及制品、塑料包装箱 |
| Shangqiu Sihai Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $299.1K | 工业蒸馏设备、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Ningbo Aofukang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.3K | 其他制冷设备、电热器具零件 |
| Dongtai Juli Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 打桩机、土方机械零件 |
| Nanjing D-Top Pharmatech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Yantai Hongning International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhejiang Capsulcn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 灌装封口机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业蒸馏设备 | SHANGQIU SIHAI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $149.5K |
| 2026-04-28 | 工业蒸馏设备 | SHANGQIU SIHAI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $149.5K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-30 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-30 | 塑料封口件 | HANGZHOU MILEGAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-25 | 矿物混合机 | SHANTOU RONGTAI PACKING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $210 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |