DONG NAM PHU YEN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG NAM PHú YêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$48.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401050679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBF6S2D |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Một phần Lô E5, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu (KV1), Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHÚ YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô E5, Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu (KV1), Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905077719 |
| 邮箱 | ctydongnamscpy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 木工机床刀片、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他木工机床 | Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | $48.2K |