SUNFLOWER TRADING & ENGINEERING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SUNFLOWER
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$29.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603670070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04XG68P |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER TRADING AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988118471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $29.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 10 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $363 |
| 2025-05-23 | 自动断路器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $17 |
| 2025-05-23 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $71 |
| 2025-05-23 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $148 |
| 2025-05-23 | 液体流量计 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $99 |
| 2025-05-23 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $107 |
| 2025-05-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $322 |
| 2025-05-23 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $381 |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $45 |
| 2025-05-23 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $32 |