L & A HANDICRAFT PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THủ CôNG Mỹ NGHệ L&A
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110545253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q1P9AB |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Số 9 đường Bẩy, thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỦ CÔNG MỸ NGHỆ L&A |
| 企业英文名称 | L&A HANDICRAFT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Bẩy, thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0569212465 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $22.6K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 藤柳家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $3.7K |
| 2024-06-11 | 木制座椅 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $2.3K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $1.6K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $1.8K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $2.7K |
| 2024-06-11 | 藤柳家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $5.4K |
| 2024-06-11 | 木制座椅 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $1.5K |
| 2024-06-11 | 其他木家具 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $2.4K |
| 2024-05-02 | 木制座椅 | DESIGNAX CONCEPTS PTE LTD | 以色列 | $1.2K |