Thien Duc Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiên Đức
- 邮箱40
18
进口笔数
177
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.84M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-18
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600454610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MX6BSG |
| 成立日期 | 2000-03-03 |
| 联系地址 | Lô C5, Cụm Công Nghiệp Gốm Sứ Tân Hạnh, KP 3, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5, Cụm Công Nghiệp Gốm Sứ Tân Hạnh, KP 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Cụm Công Nghiệp Gốm Sứ Tân Hạnh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913920150 |
| 邮箱 | sales@thienducpot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $968 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 34 | $1.32M |
| 美国 | 133 | $1.28M |
| 越南 | 4 | $74.2K |
| 波兰 | 3 | $68.3K |
| 加拿大 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $831 | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $137 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Collections B.V. | 荷兰 | 35 | $1.38M | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 120 | $983.0K | 其他木制品、其他寝具 |
| Ross Dress For Less Inc | 美国 | 9 | $196.6K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 5 | $161.9K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Cieslak International Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $68.3K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 3 | $18.8K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 1 | $14.7K | 其他木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $76 |
| 2026-05-19 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $61 |
| 2026-05-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $27 |
| 2026-02-21 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $119 |
| 2026-02-21 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $98 |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $215 |
| 2025-12-02 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $184 |
| 2025-11-05 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $37 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $58 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $64 |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他陶瓷制品 | Mega Collections B.V. | 荷兰 | $20.7K |
| 2026-06-06 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | — | $5.2K |
| 2026-06-06 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | — | $8.7K |
| 2026-06-03 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | — | $719 |
| 2026-06-03 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | — | $60.0K |
| 2026-03-25 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | 美国 | $23.2K |
| 2026-03-25 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-02-11 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他陶瓷制品 | Ross Procurement, Inc. | 美国 | $27.2K |