W.T.C. Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH W.T.C PLUS
1
进口笔数
14
出口笔数
$8.2K
进口金额
$328.5K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2024-11-11
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN17G7H |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 103 đường Trích Sài, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH W.T.C PLUS |
| 企业英文名称 | W.T.C PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 203 toà nhà Viễn Đông, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84396551394 |
| 邮箱 | lybui94th@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $190.2K |
| 越南 | 6 | $122.5K |
| 韩国 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Duc Minerals Exploitation & Metallurgy Joint Stock Co., Luc Yen Branch | 越南 | 1 | $8.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.K. Marble & Granite Private Ltd. | 印度 | 2 | $75.7K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Glaze Granite & Marble Trading Est. | 越南 | 1 | $39.8K | 切割大理石 |
| Icon Marble & Granites | 印度 | 1 | $38.4K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Icon Marble & Granites | 越南 | 1 | $37.0K | 切割大理石 |
| Ashapura Marble & Articles | 印度 | 1 | $28.3K | 切割大理石块 |
| Ashapura Marble & Article | 越南 | 1 | $26.5K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Marble Centre International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Sai Satyam Marble | 印度 | 1 | $19.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
| On Stone | 韩国 | 1 | $15.8K | 切割大理石 |
| Aone Marble | 印度 | 1 | $8.3K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 切割大理石 | LUC YEN BRANCH VIET DUC MINERALS EXPLOITATION & METALLURGY JOINT STOCK CO | 越南 | $8.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 切割大理石块 | Aone Marble | 印度 | $8.3K |
| 2024-10-08 | 切割大理石块 | ROLL NATURSTEINE GMBH & CO KG | 越南 | $5.6K |
| 2024-09-24 | 切割大理石块 | AONE MARBLE | 越南 | $8.1K |
| 2024-04-24 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-04-22 | 切割大理石块 | ASHAPURA MARBLE & ARTICLE | 印度 | $28.3K |
| 2023-03-22 | 切割大理石 | R K MARBLE & GRANITE PRIVATE LTD | 印度 | $38.4K |
| 2023-02-23 | 石灰质建筑石料 | ASHAPURA MARBLE & ARTICLE | 越南 | $26.5K |
| 2023-02-21 | 切割大理石 | Icon Marble & Granites | 印度 | $38.4K |
| 2023-02-20 | 切割大理石 | GLAZE GRANITE & MARBLE TRADING .EST | 越南 | $39.8K |
| 2023-02-13 | 切割大理石 | MARBLE CENTRE INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |