LMP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LMP
24
进口笔数
0
出口笔数
$178.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313341255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JBHQDM |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | 907/24 Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LMP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/24 Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938311718 |
| 邮箱 | thanhphuongdo2112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $178.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 11 | $63.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 5 | $38.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-10 | 塑料装饰品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $108 |