ADTP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADTP VIệT NAM
1
进口笔数
174
出口笔数
$322
进口金额
$138.7K
出口金额
2024-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108446590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNGVG34 |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Số 26, tổ 18, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADTP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, tổ 18, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84968355078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900659 | 其他照相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $138.6K |
| 中国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $322 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $71.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $67.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 钳子镊子、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他照相机 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 中国 | $322 |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 其他原电池 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他原电池 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他原电池 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 书写石板和板 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-15 | 植物制扫帚 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 书写石板和板 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $75 |