Minh Son Dentistry Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NHA KHOA MINH SơN
21
进口笔数
0
出口笔数
$833.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201788140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN470VSWH |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Số 19/35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHA KHOA MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON DENTISTRY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842252688988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 810520 | 钴产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $758.9K |
| 意大利 | 2 | $39.8K |
| 中国 | 4 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 16 | $758.9K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Euronda S.p.A. | 意大利 | 2 | $39.8K | 其他纸制品、其他牙科器械 |
| Hubei Guarddent Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Avimetal AM Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 钴产品、镍粉片 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.9K |
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.9K |
| 2026-04-09 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-02-10 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.1K |
| 2026-02-03 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.9K |
| 2026-01-08 | 钴产品 | AVIMETAL AM TECH CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |