Taseco Danang Air Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng
- 邮箱4
0
进口笔数
749
出口笔数
$0
进口金额
$20.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401698656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRWB3HU |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | 99 Phan Đăng Lưu, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02363943444 |
| 邮箱 | hotmail@tasecodanang.vn |
| 官网 | www.tasecodanang.vn |
| 传真 | 02363943445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 714 | $18.59M |
| 韩国 | 41 | $1.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 越南 | 714 | $18.59M | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Khach Le | 韩国 | 41 | $1.49M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
| Khach Le | 13 | $509.7K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
出口(共 749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 烘焙咖啡 | KHACH LE | — | $1.8K |
| 2026-04-04 | 木制包装容器 | KHACH LE | 越南 | $96 |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | KHACH LE | — | $652 |
| 2026-04-04 | 烘焙咖啡 | KHACH LE | — | $1.7K |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE | — | $3.0K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | KHACH LE | — | $1.2K |
| 2026-04-04 | 夹心巧克力块≤2kg | KHACH LE | — | $1.1K |
| 2026-04-04 | 玩具模型 | KHACH LE | 越南 | $360 |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | KHACH LE | — | $1.9K |
| 2026-04-04 | 非热带木装饰品 | KHACH LE | 越南 | $20 |