Taseco Danang Air Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng

0
进口笔数
749
出口笔数
$0
进口金额
$20.59M
出口金额
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $610.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $586.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.1K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $568.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $610.9K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $522.5K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.3K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $490.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.8K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $437.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $553.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $586.7K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $516.2K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.1K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $568.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $610.9K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $522.5K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.3K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $490.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.8K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $490.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.9K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $496.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $516.3K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $437.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.5K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $553.4K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0401698656
企查查编码QVNJRWB3HU
成立日期2015-09-28
联系地址99 Phan Đăng Lưu, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO ĐÀ NẴNG
企业英文名称TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址99 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02363943444
邮箱hotmail@tasecodanang.vn
官网www.tasecodanang.vn
传真02363943445
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
830629贱金属装饰品
711790非贱金属仿首饰
090121烘焙咖啡
420229纤维纸板手提包
441990木制餐具
691390其他陶瓷装饰品
420221皮革手提包
442199其他木制品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南714$18.59M
韩国41$1.49M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khach Le越南714$18.59M玩具模型、塑料纺织箱盒
Khach Le韩国41$1.49M其他加工水果、2公斤以下巧克力
Khach Le13$509.7K其他加工水果、2公斤以下巧克力

近期贸易明细

出口(共 749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04烘焙咖啡KHACH LE$1.8K
2026-04-04木制包装容器KHACH LE越南$96
2026-04-04其他食品制剂KHACH LE$652
2026-04-04烘焙咖啡KHACH LE$1.7K
2026-04-04咖啡提取物KHACH LE$3.0K
2026-04-04坚果及种子KHACH LE$1.2K
2026-04-04夹心巧克力块≤2kgKHACH LE$1.1K
2026-04-04玩具模型KHACH LE越南$360
2026-04-04坚果及种子KHACH LE$1.9K
2026-04-04非热带木装饰品KHACH LE越南$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taseco Danang Air Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →