Mekong Pearl Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HạT NGọC MEKONG
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$28.42M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315073019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWUAW6C |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 436A/108A Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HẠT NGỌC MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG PEARL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 436A/108A Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838384436 |
| 传真 | 02838384462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $20.27M |
| 加纳 | 8 | $2.35M |
| 菲律宾 | 1 | $1.96M |
| 马来西亚 | 18 | $1.44M |
| 中国 | 6 | $1.28M |
| 加拿大 | 1 | $499.2K |
| 荷兰 | 1 | $335.0K |
| 比利时 | 1 | $224.2K |
| 英国 | 2 | $60.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMJ Enterprise | 越南 | 32 | $8.30M | 碾磨大米 |
| Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $5.44M | 碾磨大米、碎米 |
| ALLIED PACIFIC ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 4 | $2.09M | 碾磨大米、碎米 |
| ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 9 | $2.00M | 碾磨大米、化纤连衣裙 |
| J.P. Beemsterboer Food Traders B.V. | 越南 | 6 | $1.56M | 碾磨大米、碎米 |
| LMJ Enterprise | 加纳 | 5 | $1.20M | 碾磨大米、碎米 |
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 2 | $1.17M | 碾磨大米、碎米 |
| J.K. Sam Enterprise | 越南 | 4 | $1.17M | 碾磨大米 |
| Mindanao Agriplus Corporation | 越南 | 2 | $635.6K | 碾磨大米、碎米 |
| J.K. Sam Enterprise | 加纳 | 2 | $564.2K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $211.2K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $70.4K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $74.5K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $70.4K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $74.7K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $224.1K |
| 2026-05-26 | 碾磨大米 | Nova Tonkin Ltd. | 英国 | $40.3K |
| 2026-05-09 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (H.K.) Ltd. | 中国 | $71.1K |