Apel Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH APEL VINA

23
进口笔数
19
出口笔数
$171.3K
进口金额
$295.7K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2025-02-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74 · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74 · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603207881
企查查编码QVNRMRB2Y1
成立日期2014-08-20
联系地址KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APEL VINA
企业英文名称APEL VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1, tầng 1, Trung tâm điều hành của Khu công nghiệp Long Đức, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.243亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
854149光敏半导体二极管
732020钢铁弹簧
853690其他电路开关装置
900220仪器滤光片
392190非泡沫塑料片
853952LED灯
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$171.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$295.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apel Co., Ltd.日本23$171.3K其他钢铁制品、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apel Co., Ltd.日本19$295.7K光学分光仪、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13钳子镊子APEL CO LTD日本$594
2024-09-09电力控制板APEL CO LTD日本$3
2024-09-09钢铁弹簧Apel Co., Ltd.日本$23
2024-09-09钢铁弹簧Apel Co., Ltd.日本$0
2024-09-09其他电路开关装置APEL CO LTD日本$8
2024-09-09其他电路开关装置Apel Co., Ltd.日本$74
2024-09-09其他电路开关装置APEL CO LTD日本$74
2024-09-09发光二极管灯APEL CO LTD日本$5
2024-09-09其他电路开关装置APEL CO LTD日本$1
2024-09-09其他电路开关装置Apel Co., Ltd.日本$37

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19光学分光仪APEL CO LTD日本$5.9K
2025-01-17光学分光仪APEL CO LTD日本$2.6K
2025-01-17光学分光仪APEL CO LTD日本$7.0K
2025-01-17光学分光仪APEL CO LTD日本$575
2025-01-17光学分光仪APEL CO LTD日本$8.6K
2024-11-18光学分光仪APEL CO LTD日本$4.0K
2024-11-18光学分光仪APEL CO LTD日本$41.8K
2024-10-04光学分光仪APEL CO LTD日本$628
2024-10-04光学分光仪APEL CO LTD日本$4.7K
2024-09-09光学分光仪APEL CO LTD日本$4.0K

相关企业 · 同类产品

Apel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →