Apel Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH APEL VINA
23
进口笔数
19
出口笔数
$171.3K
进口金额
$295.7K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2025-02-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603207881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMRB2Y1 |
| 成立日期 | 2014-08-20 |
| 联系地址 | KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APEL VINA |
| 企业英文名称 | APEL VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1, tầng 1, Trung tâm điều hành của Khu công nghiệp Long Đức, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513681201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.243亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853952 | LED灯 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $171.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $295.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apel Co., Ltd. | 日本 | 23 | $171.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apel Co., Ltd. | 日本 | 19 | $295.7K | 光学分光仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 钳子镊子 | APEL CO LTD | 日本 | $594 |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | APEL CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-09-09 | 钢铁弹簧 | Apel Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-09-09 | 钢铁弹簧 | Apel Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | APEL CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | Apel Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | APEL CO LTD | 日本 | $74 |
| 2024-09-09 | 发光二极管灯 | APEL CO LTD | 日本 | $5 |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | APEL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | Apel Co., Ltd. | 日本 | $37 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-01-17 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-01-17 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2025-01-17 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $575 |
| 2025-01-17 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2024-11-18 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-11-18 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $41.8K |
| 2024-10-04 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $628 |
| 2024-10-04 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-09-09 | 光学分光仪 | APEL CO LTD | 日本 | $4.0K |