Thanh Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THăNG TRấN
2
进口笔数
2
出口笔数
$4.3K
进口金额
$150.2K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2025-08-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305125677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17WDJ99 |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | 1366A Nguyễn Văn Tạo, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG TRẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1366A Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837801108 |
| 邮箱 | congtythangtran@gmail.com |
| 传真 | 02837801789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $150.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Glory Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 加工牛马皮革、其他有机表面活性剂 |
| WENG CHUN CHEN | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Chang International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $150.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 齿轮及变速器 | WENG CHUN CHEN | 中国台湾 | $650 |
| 2024-08-29 | 齿轮及变速器 | WENG CHUN CHEN | 中国台湾 | $700 |
| 2023-04-19 | 皮革加工机械 | HARVEST GLORY LTD | 中国台湾 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 工业干燥机 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $40.1K |
| 2025-08-05 | 其他升降机械 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $46.1K |
| 2024-06-18 | 其他升降机械 | FONG CHANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $64.1K |