Viet Nam Plus A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电子计算器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM PLUS A
20
进口笔数
0
出口笔数
$250.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108864453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9CMNX0 |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 38 ngõ 37 đường Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PLUS A |
| 企业英文名称 | VIET NAM PLUS A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 38 ngõ 37 đường Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836690222 |
| 邮箱 | vinaplusa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847010 | 电子计算器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $209.3K |
| 印度 | 4 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Eates Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.7K | 电子计算器、计算机器零件 |
| Fuzhou Hongxiong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 电子计算器 |
| Tirupati Colour Pens Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $41.6K | 圆珠笔、笔类零件 |
| HK Heng Bo Binding Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 书籍装订机、其他造纸机械 |
| Sichuan Shengfa Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 电子计算器 |
| Binzhou PSL Pencil Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 带套铅笔蜡笔、铅笔芯 |
| Guangzhou Wholelink Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 带套铅笔蜡笔 |
| Guangdong Baoke Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 圆珠笔、铅笔芯 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电子计算器 | FUZHOU HONGXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-01 | 电子计算器 | FUZHOU HONGXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-28 | 电子计算器 | FUZHOU HONGXIONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-19 | 电子计算器 | SHANTOU EATES ELECTRONIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-10 | 书籍装订机 | HK HENG BO BINDING MACHINERY LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-02 | 电子计算器 | SICHUAN SHENGFA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-15 | 电子计算器 | SHANTOU EATES ELECTRONIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $26.3K |
| 2025-04-02 | 圆珠笔 | GUANGDONG BAOKE STATIONERY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-31 | 带套铅笔蜡笔 | BINZHOU PSL PENCIL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-31 | 带套铅笔蜡笔 | BINZHOU PSL PENCIL CO LTD | 中国 | $3.8K |