Hurom Juice Cafe Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HJC
15
进口笔数
1
出口笔数
$369.1K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-06-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313474833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB3B9PS |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | 40A Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HJC |
| 企业英文名称 | HJC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838218819 |
| 邮箱 | vnhurom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $368.6K |
| 中国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUROM LS CO.,LTD | 马来西亚 | 5 | $225.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $143.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wells Choice Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-19 | 水净化机械 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2025-11-19 | 过滤净化器零件 | Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 家用咖啡茶壶 | WELLS CHOICE CO LTD | 泰国 | $5.0K |