Hoang Thong Wood One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Hoàng Thông

94
进口笔数
285
出口笔数
$8.17M
进口金额
$9.04M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.3K · 3 笔出口 $218.4K · 9 笔2023-10进口 $58.1K · 2 笔出口 $442.9K · 15 笔2023-11进口 $92.1K · 1 笔出口 $199.5K · 8 笔2023-12进口 $667.6K · 9 笔出口 $108.9K · 6 笔2024-01进口 $294.4K · 4 笔出口 $174.7K · 8 笔2024-02进口 $169.6K · 1 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-03进口 $172.0K · 2 笔出口 $116.1K · 6 笔2024-04进口 $679.2K · 5 笔出口 $208.8K · 9 笔2024-05进口 $811.1K · 8 笔出口 $64.1K · 3 笔2024-06进口 $641.3K · 5 笔出口 $91.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-08进口 $217.4K · 1 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2025-02进口 $108.8K · 1 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-03进口 $109.0K · 2 笔出口 $176.8K · 6 笔2025-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $165.2K · 5 笔2025-05进口 $173.1K · 2 笔出口 $282.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 5 笔2025-07进口 $108.6K · 1 笔出口 $183.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $433.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.3K · 3 笔出口 $218.4K · 9 笔2023-10进口 $58.1K · 2 笔出口 $442.9K · 15 笔2023-11进口 $92.1K · 1 笔出口 $199.5K · 8 笔2023-12进口 $667.6K · 9 笔出口 $108.9K · 6 笔2024-01进口 $294.4K · 4 笔出口 $174.7K · 8 笔2024-02进口 $169.6K · 1 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-03进口 $172.0K · 2 笔出口 $116.1K · 6 笔2024-04进口 $679.2K · 5 笔出口 $208.8K · 9 笔2024-05进口 $811.1K · 8 笔出口 $64.1K · 3 笔2024-06进口 $641.3K · 5 笔出口 $91.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-08进口 $217.4K · 1 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2025-02进口 $108.8K · 1 笔出口 $102.0K · 5 笔2025-03进口 $109.0K · 2 笔出口 $176.8K · 6 笔2025-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $165.2K · 5 笔2025-05进口 $173.1K · 2 笔出口 $282.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 5 笔2025-07进口 $108.6K · 1 笔出口 $183.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $433.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702246049
企查查编码QVN6XQB9J2
成立日期2014-01-06
联系地址Số 13 Đường số 5, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ HOÀNG THÔNG
企业英文名称HOANG THONG WOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Đường số 5, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02743639057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材
830249贱金属配件
842010非金属滚压机
846039非数控刃磨机
846591木材锯床

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
940391木制家具零件
441899其他木制细木工品
441300压缩木材型材
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国93$8.11M
中国1$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国106$3.57M
美国58$2.25M
越南69$2.08M
柬埔寨48$1.00M
墨西哥1$92.8K
泰国2$44.2K
新加坡1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tipmetha Co., Ltd.马来西亚25$3.50M其他热带木材
CK Parawood Co., Ltd.泰国28$2.45M其他热带木材
Summit Wood Corporation Co., Ltd.泰国19$1.01M其他热带木材、6mm以上木材
Summit Wood Corporation Co., Ltd.马来西亚11$625.9K其他热带木材、6mm以上木材
Jdl International Sdn Bhd马来西亚5$212.3K其他木地板、其他木制细木工品
Taywasit Parawood Co., Ltd.马来西亚2$169.7K其他热带木材
Sunsiri Co., Ltd.泰国3$142.3K其他热带木材
Foshan Surpass Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$62.5K贱金属配件、非金属滚压机

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTW Inc.美国34$1.64M其他木制细木工品、卧室木家具
JCO Woodenware Co., Ltd.越南39$1.30M薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆
Cambodian Summit Woodware Co., Ltd.越南47$980.3K薄硬木胶合板、聚合物基油漆
Sang Shin Timber Co., Ltd.韩国28$953.8K薄硬木胶合板、其他木地板
Kwangmyeong Wood Co., Ltd.韩国30$947.1K其他木制细木工品、其他木地板
Bosung Co., Ltd.韩国25$882.9K其他木地板、其他木制细木工品
YES4ALL LLC美国24$608.4K卧室木家具、其他木家具
Usong Timber Co., Ltd.韩国16$592.6K其他木地板、其他木制细木工品
YES4ALL LLC越南21$403.3K卧室木家具、其他木家具
JCO WOODENWARE CO., LTD中国台湾8$345.2K非木制家具件、丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02其他热带木材TIPMETHA CO., LTD泰国$108.6K
2025-05-23其他热带木材CK PARAWOOD CO., LTD.泰国$54.3K
2025-05-10其他热带木材CK PARAWOOD CO., LTD.泰国$109.7K
2025-05-10其他热带木材CK Parawood Co., Ltd.泰国$9.1K
2025-04-09非金属滚压机FOSHAN SURPASS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-04-09贱金属配件FOSHAN SURPASS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.1K
2025-04-09非数控刃磨机FOSHAN SURPASS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.2K
2025-04-09木材锯床FOSHAN SURPASS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$54.0K
2025-03-17其他热带木材CK PARAWOOD CO., LTD.泰国$54.6K
2025-03-03其他热带木材CK PARAWOOD CO., LTD.泰国$54.4K

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$24.6K
2026-04-23其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$24.3K
2026-04-23其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$27.7K
2026-04-23其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$28.1K
2026-04-21其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$26.8K
2026-04-21其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$24.0K
2026-04-21其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$23.5K
2026-04-21其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$27.3K
2026-04-17其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$22.0K
2026-04-01其他木制细木工品JCO WOODENWARE CO., LTD越南$23.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thong Wood One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →