Thang Long Trade & Environment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Thiết Bị Môi Trường Thăng Long
15
进口笔数
0
出口笔数
$217.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106596791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTENCC2 |
| 成立日期 | 2014-07-09 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84971162093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $113.6K |
| 中国 | 9 | $83.5K |
| 印度 | 2 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtech International Inc. | 美国 | 4 | $113.6K | 阀门龙头、其他诊断试剂 |
| Shandong Pengtuo Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 滑轮飞轮、传动部件 |
| Laizhou Dongsheng Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 止回阀、阀门龙头 |
| Tekno Valves | 印度 | 2 | $20.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $20.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Haiyida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TRYFUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-04 | 铜合金管件 | CHEMTECH INTERNATIONAL INC | 美国 | $8.6K |
| 2025-11-04 | 液压气压阀门 | CHEMTECH INTERNATIONAL INC | 美国 | $40.7K |