Khang Yen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG YếN
54
进口笔数
332
出口笔数
$3.92M
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
22
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316215876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD2MD3K |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 353/5 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG YẾN |
| 企业英文名称 | KHANG YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/5 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84708702470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $2.47M |
| 菲律宾 | 22 | $840.6K |
| 中国 | 29 | $497.5K |
| 美国 | 1 | $62.4K |
| 日本 | 4 | $29.6K |
| 韩国 | 1 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Actimize Technology L.L.C. | 阿联酋 | 6 | $771.3K | 单功能打印机 |
| VNS Distribution FZCO | 阿联酋 | 5 | $506.0K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Copier International Trading FZE | 阿联酋 | 4 | $502.7K | 其他电话机、单功能打印机 |
| Nodaji International | 韩国 | 10 | $395.3K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| CENTURY SUPPLIES LTD | 中国香港 | 3 | $242.1K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Computer Supplies FZCO | 阿联酋 | 4 | $176.6K | 单功能打印机、体育器材 |
| Aqua Systems Inc. | 美国 | 2 | $131.2K | 10公斤以下便携电脑、单个扬声器 |
| Five Fish Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $124.0K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 2 | $91.5K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| EPRO Middle East FZCO | 阿联酋 | 2 | $66.9K | 10公斤以下便携电脑、多功能打印复印机 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | 71 | $905.5K | 其他鲜果、鲜西瓜 | |
| YUNNAN XINZHIYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 39 | $367.8K | 番石榴芒果山竹 | |
| HEKOU YUCHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 26 | $309.1K | 番石榴芒果山竹 | |
| HAIGAO INTERNATIONAL TRADE (HEKOU) CO., LTD | 24 | $272.0K | 其他鲜果 | |
| HEKOU CAUGHT UP WITH IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 26 | $268.7K | 番石榴芒果山竹 | |
| HEKOU YUCHEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 25 | $245.0K | 番石榴芒果山竹 | |
| Shenzhen Xinxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $222.7K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| HEKOU POXIAO TRADING CO., LTD. | 18 | $177.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| HEKOU ZHONGYUAN IMPORT EXPORT CO .,LTD | 12 | $134.8K | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 | |
| MALIPO YUNFAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 11 | $24.1K | 其他香蕉、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 单功能打印机 | CENTURY SUPPLIES LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-05-29 | 单功能打印机 | CENTURY SUPPLIES LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-05-05 | 单功能打印机 | Nodaji International | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-05-05 | 单功能打印机 | Nodaji International | 中国 | $74.2K |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-03-23 | 多功能打印复印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 菲律宾 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 单功能打印机 | Actimize Technology L.L.C. | 越南 | $360 |
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $9.2K |
| 2026-06-17 | 其他鲜果 | YUNNAN FREE TRADE ZONE YUECENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $565 |
| 2026-06-17 | 其他鲜果 | YUNNAN FREE TRADE ZONE YUECENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.8K |
| 2026-06-16 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $5.6K |
| 2026-06-16 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $5.3K |
| 2026-06-14 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $4.2K |
| 2026-06-14 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $10.5K |
| 2026-06-14 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-06-12 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $11.0K |
| 2026-06-08 | 其他鲜果 | Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | — | $10.2K |