Tam Minh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TâM MINH
14
进口笔数
13
出口笔数
$10.0K
进口金额
$97.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313304944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPUSYQ4 |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | B2-1, Lô A, Đường N5B, KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TÂM MINH |
| 企业英文名称 | TAM MINH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2-1, Lô A, Đường N5B, KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 903837821 |
| 邮箱 | Sales@TamMinhFoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190420 | 谷物片食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $66.7K |
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.0K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING 1 LLC | 美国 | 9 | $66.7K | 加工燕麦、食用海藻 |
| KING 1 LLC | 越南 | 2 | $14.7K | 食用海藻、其他食品制剂 |
| INOUE PLANNING CO., LTD | 1 | $10.5K | 制备面食 | |
| KING 1 LLC | 1 | $5.3K | 加工燕麦、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $590 |
| 2026-01-22 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $172 |
| 2026-01-22 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $886 |
| 2026-01-22 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $87 |
| 2025-12-03 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $589 |
| 2025-11-18 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $294 |
| 2025-11-18 | 其他加工水果 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-04 | 糖渍植物制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $207 |
| 2025-08-04 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $590 |
| 2025-03-12 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $303 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KING 1 LLC | — | $457 |
| 2026-02-09 | 加工燕麦 | KING 1 LLC | — | $1.9K |
| 2026-02-09 | 混合调味料 | KING 1 LLC | — | $76 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KING 1 LLC | — | $1.3K |
| 2026-02-09 | 混合调味料 | KING 1 LLC | — | $552 |
| 2026-02-09 | 食用海藻 | KING 1 LLC | — | $961 |
| 2026-02-05 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO., LTD | — | $5.3K |
| 2026-02-05 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO., LTD | — | $5.3K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | KING 1 LLC | 美国 | $977 |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | KING 1 LLC | 美国 | $680 |