Long Hao Furniture Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Hao
54
进口笔数
212
出口笔数
$957.6K
进口金额
$5.81M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-03-13
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700550195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GTFKSG |
| 成立日期 | 2008-06-09 |
| 联系地址 | Lô C2, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HAO |
| 企业英文名称 | LONG HAO FURNITURE INDUSTRIAL CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các sản phẩm bằng gỗ, gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ lát sàn), các chủng loại gỗ, ván ép, ván MDF, ván dăm, ván lạng, ván ốp, ván lát sàn, đồ ngũ kim (ốc, đinh, đinh tán, lò xo, vòng bi, vòng đệm, bu lông, bản lề, chốt cửa), vải dệt, vải không dệt và các vải các loại khác. - Thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm bằng gỗ, gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ lát sàn), các chủng loại gỗ, ván ép, ván MDF, ván dăm, ván lạng, ván ốp, ván lát sàn, đồ ngũ kim (ốc, đinh, đinh tán, lò xo, vòng bi, vòng đệm, bu lông, bản lề, chốt cửa), vải dệt, vải không dệt và các vải các loại khác. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842743711515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,447.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $853.7K |
| 新西兰 | 3 | $89.7K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $8.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 206 | $5.75M |
| 越南 | 5 | $57.3K |
| 中国香港 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicebaby Furniture International Ltd. | 中国 | 42 | $840.6K | 薄硬木胶合板、床垫支架 |
| Nicebaby Furniture International Ltd. | 新西兰 | 3 | $89.7K | 6mm以上松木 |
| Nicebaby Furniture International Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.3K | 其他螺纹紧固件 |
| NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $12.7K | 其他皮革制品 |
| f9f0ec14e46c1348276b8df1159965f3 | 2 | $260 | ||
| Qingdao Senchen Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100 | 卧室木家具、非木制家具件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | 204 | $5.75M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Delta Nursery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Amazon.com Services LLC | 越南 | 1 | $11.1K | 纸制活页夹、木制转椅 |
| Delta Enterprise Corp. | 美国 | 1 | $895 | 其他木家具、卧室木家具 |
| Delta Children's Products | 美国 | 1 | $308 | 木制办公家具、藤柳家具 |
| DELTA ENTERPRISE FAR EAST LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 床垫支架 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-01-26 | 床垫支架 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-26 | 床垫支架 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-25 | 其他螺纹紧固件 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2023-12-22 | 家具配件 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $21.8K |
| 2023-12-13 | 木制家具零件 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $31.7K |
| 2023-12-11 | 非木制家具件 | LIU JUN | 中国 | $65 |
| 2023-11-29 | 非木制家具件 | LIU JUN | 中国 | $195 |
| 2023-11-28 | 床垫支架 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-28 | 床垫支架 | NICEBABY FURNITURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 卧室木家具 | DELTA NURSERY CO., LTD. | 美国 | $30.1K |
| 2024-03-08 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $16.0K |
| 2024-03-08 | 卧室木家具 | DELTA NURSERY CO., LTD. | 美国 | $14.5K |
| 2024-03-04 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $37.0K |
| 2024-02-26 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $32.6K |
| 2024-02-02 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $26.0K |
| 2024-02-02 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $26.1K |
| 2024-02-02 | 卧室木家具 | DELTA NURSERY CO., LTD. | 美国 | $29.0K |
| 2023-12-27 | 卧室木家具 | Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | $14.5K |
| 2023-12-27 | 卧室木家具 | DELTA NURSERY CO., LTD. | 美国 | $13.0K |