HL Viet Nam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 果酱制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$66.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106400054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW19TPX |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | NO7B-LK31 Khu đất dịch vụ LK6,LK7,LK10,LK11, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HL VIET NAM SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO7B-LK31 Khu đất dịch vụ LK6,LK7,LK10,LK11, Phường Vạn Phúc(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966994884 |
| 邮箱 | loannm.hl@gmail.com |
| 官网 | www.haldgroup.com.vn |
| 传真 | 0437815086 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200710 | 果酱制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $34.4K |
| 波兰 | 4 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAI VN Corporation | 美国 | 2 | $34.4K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| T-Groupe Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $18.7K | 果酱制品、芥子制品 |
| T Group Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $13.1K | 果酱制品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 果酱制品 | T GROUPE CO LTD | 波兰 | $6.6K |
| 2023-09-05 | 果酱制品 | T GROUPE CO LTD | 波兰 | $6.6K |
| 2023-05-16 | 果酱制品 | T-GROUPE CO., LTD | 波兰 | $9.3K |
| 2023-01-31 | 果酱制品 | T-GROUPE CO., LTD | 波兰 | $9.3K |
| 2023-01-14 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $8.6K |
| 2023-01-06 | 其他食品制剂 | LAI VN CORP ORATION | 美国 | $25.8K |